Từ vựng
チンゲンサイ
vocabulary vocab word
cải thìa
cải chip xanh
チンゲンサイ チンゲンサイ cải thìa, cải chip xanh
チンゲンサイ
Ý nghĩa
cải thìa và cải chip xanh
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
cải thìa
cải chip xanh