Từ vựng
チェンジ
vocabulary vocab word
thay đổi
sự thay đổi
trao đổi
đổi sân
đổi bên
チェンジ チェンジ thay đổi, sự thay đổi, trao đổi, đổi sân, đổi bên
チェンジ
Ý nghĩa
thay đổi sự thay đổi trao đổi
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0