Từ vựng
スライド
vocabulary vocab word
trang chiếu
phim trong
lam kính
trượt
trơn trượt
dịch chuyển
di chuyển
thay đổi theo thang trượt
liên kết chỉ mục
cố định tỷ giá
スライド スライド trang chiếu, phim trong, lam kính, trượt, trơn trượt, dịch chuyển, di chuyển, thay đổi theo thang trượt, liên kết chỉ mục, cố định tỷ giá
スライド
Ý nghĩa
trang chiếu phim trong lam kính
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0