Từ vựng
スマート
vocabulary vocab word
bảnh bao (quần áo
v.v.)
sành điệu
mảnh mai
thon thả
khéo léo
tinh tế
thông minh
tài tình
スマート スマート bảnh bao (quần áo, v.v.), sành điệu, mảnh mai, thon thả, khéo léo, tinh tế, thông minh, tài tình
スマート
Ý nghĩa
bảnh bao (quần áo v.v.) sành điệu
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0