Từ vựng
スマトラおおこんにゃく
すまとらおーこんにゃく
vocabulary vocab word
hoa xác thối
hoa xác chết
hoa thối rữa
スマトラおおこんにゃく スマトラおおこんにゃく すまとらおーこんにゃく hoa xác thối, hoa xác chết, hoa thối rữa
Ý nghĩa
hoa xác thối hoa xác chết và hoa thối rữa
Luyện viết
Character: 1/11
Nét: 1/0