Từ vựng
スポーツ
vocabulary vocab word
thể thao
các môn thể thao
スポーツ スポーツ thể thao, các môn thể thao
スポーツ
Ý nghĩa
thể thao và các môn thể thao
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
thể thao
các môn thể thao