Từ vựng
スケート
vocabulary vocab word
trượt băng (đặc biệt là trên băng)
giày trượt băng
đôi giày trượt băng
スケート スケート trượt băng (đặc biệt là trên băng), giày trượt băng, đôi giày trượt băng
スケート
Ý nghĩa
trượt băng (đặc biệt là trên băng) giày trượt băng và đôi giày trượt băng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0