Từ vựng
スカーフ
vocabulary vocab word
khăn choàng (đặc biệt là loại nhẹ mặc vào mùa hè dành cho phụ nữ)
スカーフ スカーフ khăn choàng (đặc biệt là loại nhẹ mặc vào mùa hè dành cho phụ nữ)
スカーフ
Ý nghĩa
khăn choàng (đặc biệt là loại nhẹ mặc vào mùa hè dành cho phụ nữ)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0