Từ vựng
ジュース
vocabulary vocab word
nước ép trái cây
nước ngọt (thường từ trái cây)
đồ uống có đường
ジュース ジュース nước ép trái cây, nước ngọt (thường từ trái cây), đồ uống có đường
ジュース
Ý nghĩa
nước ép trái cây nước ngọt (thường từ trái cây) và đồ uống có đường
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0