Từ vựng
ジャンル
vocabulary vocab word
thể loại
loại hình
dạng
ジャンル ジャンル thể loại, loại hình, dạng
ジャンル
Ý nghĩa
thể loại loại hình và dạng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
thể loại
loại hình
dạng