Từ vựng
ショウリョウバッタ
しょうりょうばった
vocabulary vocab word
Châu chấu đầu dài phương Đông
ショウリョウバッタ ショウリョウバッタ しょうりょうばった Châu chấu đầu dài phương Đông
Ý nghĩa
Châu chấu đầu dài phương Đông
Luyện viết
Character: 1/9
Nét: 1/0
しょうりょうばった
vocabulary vocab word
Châu chấu đầu dài phương Đông