Từ vựng
シャッター
vocabulary vocab word
cửa trập (máy ảnh)
cửa cuốn
シャッター シャッター cửa trập (máy ảnh), cửa cuốn
シャッター
Ý nghĩa
cửa trập (máy ảnh) và cửa cuốn
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
cửa trập (máy ảnh)
cửa cuốn