Từ vựng
サークル
vocabulary vocab word
nhóm có chung sở thích (ví dụ: sinh viên)
câu lạc bộ (ví dụ: câu lạc bộ thể thao công ty)
vòng tròn
hình tròn
サークル サークル nhóm có chung sở thích (ví dụ: sinh viên), câu lạc bộ (ví dụ: câu lạc bộ thể thao công ty), vòng tròn, hình tròn
サークル
Ý nghĩa
nhóm có chung sở thích (ví dụ: sinh viên) câu lạc bộ (ví dụ: câu lạc bộ thể thao công ty) vòng tròn
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0