Từ vựng
コード
vocabulary vocab word
mã
chương trình
quy tắc
quy định
bộ ký hiệu
コード コード mã, chương trình, quy tắc, quy định, bộ ký hiệu
コード
Ý nghĩa
mã chương trình quy tắc
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
mã
chương trình
quy tắc
quy định
bộ ký hiệu