Từ vựng
コンパス
vocabulary vocab word
com-pa (dụng cụ vẽ hình tròn)
com-pa
la bàn (hàng hải)
sải chân
chiều dài chân
コンパス コンパス com-pa (dụng cụ vẽ hình tròn), com-pa, la bàn (hàng hải), sải chân, chiều dài chân
コンパス
Ý nghĩa
com-pa (dụng cụ vẽ hình tròn) com-pa la bàn (hàng hải)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0