Từ vựng
コンタクト
vocabulary vocab word
tiếp xúc
kính áp tròng
コンタクト コンタクト tiếp xúc, kính áp tròng
コンタクト
Ý nghĩa
tiếp xúc và kính áp tròng
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
tiếp xúc
kính áp tròng