Từ vựng
コガネオオトカゲ
こがねおおとかげ
vocabulary vocab word
Kỳ đà vàng (Varanus melinus)
Kỳ đà đầu vàng
コガネオオトカゲ コガネオオトカゲ こがねおおとかげ Kỳ đà vàng (Varanus melinus), Kỳ đà đầu vàng
Ý nghĩa
Kỳ đà vàng (Varanus melinus) và Kỳ đà đầu vàng
Luyện viết
Character: 1/8
Nét: 1/0