Từ vựng
ゲスの勘ぐり
げすのかんぐり
vocabulary vocab word
suy diễn xấu xa có chủ đích
nghi ngờ tầm thường
ゲスの勘ぐり ゲスの勘ぐり げすのかんぐり suy diễn xấu xa có chủ đích, nghi ngờ tầm thường
Ý nghĩa
suy diễn xấu xa có chủ đích và nghi ngờ tầm thường
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0