Từ vựng
ケース
vocabulary vocab word
hộp (vật chứa)
trường hợp (tình huống
sự việc)
vụ án (pháp lý)
ケース ケース hộp (vật chứa), trường hợp (tình huống, sự việc), vụ án (pháp lý)
ケース
Ý nghĩa
hộp (vật chứa) trường hợp (tình huống sự việc)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0