Từ vựng
クーラー
vocabulary vocab word
máy điều hòa không khí
máy làm mát
クーラー クーラー máy điều hòa không khí, máy làm mát
クーラー
Ý nghĩa
máy điều hòa không khí và máy làm mát
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
máy điều hòa không khí
máy làm mát