Từ vựng
クロホシマンジュウダイ
vocabulary vocab word
cá nâu chấm
cá nâu xanh
cá nâu đỏ
クロホシマンジュウダイ クロホシマンジュウダイ cá nâu chấm, cá nâu xanh, cá nâu đỏ
クロホシマンジュウダイ
Ý nghĩa
cá nâu chấm cá nâu xanh và cá nâu đỏ
Luyện viết
Character: 1/11
Nét: 1/0