Từ vựng
キログラムキログラム キログラムキログラム キログラムキログラム

Ý nghĩa

kilôgam và ki-lô-gam

Luyện viết


Nét: 1/8
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠