Từ vựng
キリン児
vocabulary vocab word
thần đồng
đứa trẻ kỳ diệu
キリン児 キリン児 thần đồng, đứa trẻ kỳ diệu
キリン児
Ý nghĩa
thần đồng và đứa trẻ kỳ diệu
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
thần đồng
đứa trẻ kỳ diệu