Từ vựng
カード
vocabulary vocab word
thẻ (thông tin
hồ sơ
v.v.)
thiệp (chúc mừng
thăm hỏi
v.v.)
bài Tây
thẻ tín dụng
thẻ ghi nợ
thẻ
chương trình
cặp đấu
ghép cặp
dụng cụ cạo bột
thìa đảo
カード カード thẻ (thông tin, hồ sơ, v.v.), thiệp (chúc mừng, thăm hỏi, v.v.), bài Tây, thẻ tín dụng, thẻ ghi nợ, thẻ, chương trình, cặp đấu, ghép cặp, dụng cụ cạo bột, thìa đảo
カード
Ý nghĩa
thẻ (thông tin hồ sơ v.v.)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0