Từ vựng
カラスノエンドウ
からすのえんどう
vocabulary vocab word
đậu tằm thường
cỏ đậu tằm
カラスノエンドウ カラスノエンドウ からすのえんどう đậu tằm thường, cỏ đậu tằm
Ý nghĩa
đậu tằm thường và cỏ đậu tằm
Luyện viết
Character: 1/8
Nét: 1/0
からすのえんどう
vocabulary vocab word
đậu tằm thường
cỏ đậu tằm