Từ vựng
カバー
vocabulary vocab word
bìa
vỏ bọc
bìa sách
giấy gói
hát lại
bản hát lại
phiên bản hát lại
phạm vi bao phủ
bù lỗ
bù đắp
bù đắp (cho điểm yếu)
bù lại
thay thế (cho ai đó)
カバー カバー bìa, vỏ bọc, bìa sách, giấy gói, hát lại, bản hát lại, phiên bản hát lại, phạm vi bao phủ, bù lỗ, bù đắp, bù đắp (cho điểm yếu), bù lại, thay thế (cho ai đó)
カバー
Ý nghĩa
bìa vỏ bọc bìa sách
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0