Từ vựng
カノン
vocabulary vocab word
kinh điển
kinh thánh (của Giáo hội)
カノン カノン kinh điển, kinh thánh (của Giáo hội)
カノン
Ý nghĩa
kinh điển và kinh thánh (của Giáo hội)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
kinh điển
kinh thánh (của Giáo hội)