Từ vựng
オートマチック
vocabulary vocab word
tự động
súng tự động
hộp số tự động
オートマチック オートマチック tự động, súng tự động, hộp số tự động
オートマチック
Ý nghĩa
tự động súng tự động và hộp số tự động
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0