Từ vựng
オーストラリアわに
おーすとらりあわに
vocabulary vocab word
cá sấu nước ngọt Úc
cá sấu nước ngọt Australia
cá sấu Johnston
オーストラリアわに オーストラリアわに おーすとらりあわに cá sấu nước ngọt Úc, cá sấu nước ngọt Australia, cá sấu Johnston
Ý nghĩa
cá sấu nước ngọt Úc cá sấu nước ngọt Australia và cá sấu Johnston
Luyện viết
Character: 1/9
Nét: 1/0