Từ vựng
インドしゅもくざめ
いんどしゅもくざめ
vocabulary vocab word
Cá nhám búa đầu cánh (Eusphyra blochii
loài cá nhám búa ở vùng Ấn Độ Dương-Tây Thái Bình Dương)
インドしゅもくざめ インドしゅもくざめ いんどしゅもくざめ Cá nhám búa đầu cánh (Eusphyra blochii, loài cá nhám búa ở vùng Ấn Độ Dương-Tây Thái Bình Dương)
Ý nghĩa
Cá nhám búa đầu cánh (Eusphyra blochii và loài cá nhám búa ở vùng Ấn Độ Dương-Tây Thái Bình Dương)
Luyện viết
Character: 1/9
Nét: 1/0