Từ vựng
インターチェンジ
vocabulary vocab word
nút giao thông
nút giao dịch vụ
インターチェンジ インターチェンジ nút giao thông, nút giao dịch vụ
インターチェンジ
Ý nghĩa
nút giao thông và nút giao dịch vụ
Luyện viết
Character: 1/8
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
nút giao thông
nút giao dịch vụ