Từ vựng
アルコール
vocabulary vocab word
rượu
đồ uống có cồn
cồn
nước rửa tay khô
アルコール アルコール rượu, đồ uống có cồn, cồn, nước rửa tay khô
アルコール
Ý nghĩa
rượu đồ uống có cồn cồn
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
rượu
đồ uống có cồn
cồn
nước rửa tay khô