Từ vựng
アメリカだいしゃくしぎ
あめりかだいしゃくしぎ
vocabulary vocab word
Choắt mỏ cong lớn Mỹ
アメリカだいしゃくしぎ アメリカだいしゃくしぎ あめりかだいしゃくしぎ Choắt mỏ cong lớn Mỹ
Ý nghĩa
Choắt mỏ cong lớn Mỹ
Luyện viết
Character: 1/11
Nét: 1/0
あめりかだいしゃくしぎ
vocabulary vocab word
Choắt mỏ cong lớn Mỹ