Từ vựng
アザラシ
あざらし
vocabulary vocab word
hải cẩu không tai
hải cẩu thật
hải cẩu
アザラシ アザラシ あざらし hải cẩu không tai, hải cẩu thật, hải cẩu
Ý nghĩa
hải cẩu không tai hải cẩu thật và hải cẩu
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0