Từ vựng
アケボノソウ
あけぼのそう
vocabulary vocab word
cỏ bình minh (loài thực vật Swertia bimaculata)
アケボノソウ アケボノソウ あけぼのそう cỏ bình minh (loài thực vật Swertia bimaculata)
Ý nghĩa
cỏ bình minh (loài thực vật Swertia bimaculata)
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0