Từ vựng
わける
わける
vocabulary vocab word
chia ra (thành)
tách ra (thành)
phân chia
tách biệt
chia nhỏ
phân loại
sắp xếp
chia đều
chia sẻ
phân phối
phát ra
phân phát
phân biệt
kỳ thị
phân biệt (giữa)
can thiệp (vào cuộc ẩu đả)
hòa giải
gọi là hòa
hòa nhau
chen lấn (qua đám đông)
bán
わける わける わける chia ra (thành), tách ra (thành), phân chia, tách biệt, chia nhỏ, phân loại, sắp xếp, chia đều, chia sẻ, phân phối, phát ra, phân phát, phân biệt, kỳ thị, phân biệt (giữa), can thiệp (vào cuộc ẩu đả), hòa giải, gọi là hòa, hòa nhau, chen lấn (qua đám đông), bán
Ý nghĩa
chia ra (thành) tách ra (thành) phân chia
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0