Từ vựng
わいせつ
わいせつ
vocabulary vocab word
khiêu dâm
tục tĩu
bẩn thỉu
không đứng đắn
わいせつ わいせつ わいせつ khiêu dâm, tục tĩu, bẩn thỉu, không đứng đắn
Ý nghĩa
khiêu dâm tục tĩu bẩn thỉu
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
わいせつ
vocabulary vocab word
khiêu dâm
tục tĩu
bẩn thỉu
không đứng đắn