Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
れいぞうこ
れいぞうこ
vocabulary vocab word
tủ lạnh
tủ lạnh
reizouko
reizouko
れいぞうこ
れいぞうこ
れいぞうこ
tủ lạnh, tủ lạnh
れ
い
ぞ
う
こ
れ
い
ぞ
う
こ
れ
い
ぞ
う
こ
れ
い
ぞ
う
こ
れ
い
ぞ
う
こ
れ
い
ぞ
う
こ
Ý nghĩa
tủ lạnh
tủ lạnh, tủ lạnh
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/5
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
冷蔵庫
れいぞうこ
tủ lạnh, tủ lạnh
冷
れいぞうこ
ぞう
庫
れいぞうこ
tủ lạnh, tủ lạnh
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.