Từ vựng
れいげんあらたか
れいげんあらたか
vocabulary vocab word
thần kỳ
linh nghiệm
kỳ diệu
れいげんあらたか れいげんあらたか れいげんあらたか thần kỳ, linh nghiệm, kỳ diệu
Ý nghĩa
thần kỳ linh nghiệm và kỳ diệu
Luyện viết
Character: 1/8
Nét: 1/0
れいげんあらたか
vocabulary vocab word
thần kỳ
linh nghiệm
kỳ diệu