Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
らっぱのみ
らっぱのみ
vocabulary vocab word
uống thẳng từ chai
rappanomi
rappanomi
らっぱのみ
らっぱのみ
らっぱのみ
uống thẳng từ chai
ら
っ
ぱ
の
み
ら
っ
ぱ
の
み
ら
っ
ぱ
の
み
ら
っ
ぱ
の
み
ら
っ
ぱ
の
み
ら
っ
ぱ
の
み
Ý nghĩa
uống thẳng từ chai
uống thẳng từ chai
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/5
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
ラッパ
飲
らっぱのみ
み
uống thẳng từ chai
喇叭飲
らっぱのみ
み
uống thẳng từ chai
ラッパ
呑
らっぱのみ
み
uống thẳng từ chai
らっぱ
飲
らっぱのみ
み
uống thẳng từ chai
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.