Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
らっきょうづけ
らっきょうずけ
vocabulary vocab word
củ kiệu muối chua
rakkyouzuke
rakkyouzuke
らっきょうづけ
らっきょうづけ
らっきょうずけ
củ kiệu muối chua
ら
っ
き
ょ
う
づ
け
ら
っ
き
ょ
う
づ
け
ら
っ
き
ょ
う
づ
け
ら
っ
き
ょ
う
づ
け
ら
っ
き
ょ
う
づ
け
ら
っ
き
ょ
う
づ
け
Ý nghĩa
củ kiệu muối chua
củ kiệu muối chua
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/7
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
らっきょう
漬
らっきょうづけ
け
củ kiệu muối chua
ラッキョウ
漬
らっきょうづけ
け
củ kiệu muối chua
辣韮漬
らっきょうづけ
け
củ kiệu muối chua
辣韮漬
らっきょうづけ
củ kiệu muối chua
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.