Từ vựng
ゆきなやむ
ゆきなやむ
vocabulary vocab word
bế tắc
đình trệ
bất phân thắng bại
không tiến triển
ゆきなやむ ゆきなやむ ゆきなやむ bế tắc, đình trệ, bất phân thắng bại, không tiến triển
Ý nghĩa
bế tắc đình trệ bất phân thắng bại
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0