Từ vựng
ややこしい
vocabulary vocab word
phức tạp
rắc rối
khó hiểu
phức tạp khó khăn
phiền phức
rối rắm
ややこしい ややこしい phức tạp, rắc rối, khó hiểu, phức tạp khó khăn, phiền phức, rối rắm
ややこしい
Ý nghĩa
phức tạp rắc rối khó hiểu
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0