Từ vựng
やまがたけん
やまがたけん
vocabulary vocab word
Tỉnh Yamagata (vùng Tōhoku)
やまがたけん やまがたけん やまがたけん Tỉnh Yamagata (vùng Tōhoku)
Ý nghĩa
Tỉnh Yamagata (vùng Tōhoku)
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
やまがたけん
vocabulary vocab word
Tỉnh Yamagata (vùng Tōhoku)