Từ vựng
やぶさかでない
やぶさかでない
vocabulary vocab word
sẵn sàng
sẵn lòng
やぶさかでない やぶさかでない やぶさかでない sẵn sàng, sẵn lòng
Ý nghĩa
sẵn sàng và sẵn lòng
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0
やぶさかでない
vocabulary vocab word
sẵn sàng
sẵn lòng