Từ vựng
やたけに
vocabulary vocab word
bốc đồng
dũng cảm
nhiệt tình
háo hức
nóng lòng
やたけに やたけに bốc đồng, dũng cảm, nhiệt tình, háo hức, nóng lòng
やたけに
Ý nghĩa
bốc đồng dũng cảm nhiệt tình
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0