Từ vựng
もみしだく
もみしだく
vocabulary vocab word
vò nhàu
làm nhăn
xoa bóp kỹ
mát xa (đặc biệt trong ngữ cảnh tình dục)
もみしだく もみしだく もみしだく vò nhàu, làm nhăn, xoa bóp kỹ, mát xa (đặc biệt trong ngữ cảnh tình dục)
Ý nghĩa
vò nhàu làm nhăn xoa bóp kỹ
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0