Từ vựng
もみこむ
もみこむ
vocabulary vocab word
xoa bóp vào
dạy dỗ
huấn luyện
giáo dục
もみこむ もみこむ もみこむ xoa bóp vào, dạy dỗ, huấn luyện, giáo dục
Ý nghĩa
xoa bóp vào dạy dỗ huấn luyện
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
もみこむ
vocabulary vocab word
xoa bóp vào
dạy dỗ
huấn luyện
giáo dục