Từ vựng
ものもらい
ものもらい
vocabulary vocab word
người ăn xin
chắp mắt
ものもらい ものもらい ものもらい người ăn xin, chắp mắt
Ý nghĩa
người ăn xin và chắp mắt
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
ものもらい
vocabulary vocab word
người ăn xin
chắp mắt