Từ vựng
ものみやぐら
ものみやぐら
vocabulary vocab word
tháp canh
tháp quan sát
chòi canh
ものみやぐら ものみやぐら ものみやぐら tháp canh, tháp quan sát, chòi canh
Ý nghĩa
tháp canh tháp quan sát và chòi canh
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
ものみやぐら
vocabulary vocab word
tháp canh
tháp quan sát
chòi canh